Từ điển Anh–Việt

112,355 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

amplectant

//

* tính từ
  • (sinh học) cuốn quanh; bám quanh
Định nghĩa tiếng Anh

a. Clasping a support; as, amplectant tendrils.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...