Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amplectant

/æm'plektәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amplectant

//

* tính từ
  • (sinh học) cuốn quanh; bám quanh
Định nghĩa tiếng Anh

a. Clasping a support; as, amplectant tendrils.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...