Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

amplexicaul

/æm'pleksikɔ:l/

tính từ

  • (thực vật học) ôm thân (lá)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Clasping or embracing a stem, as the base of some\n leaves.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...