Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

amplexus

//

* danh từ
  • sự cõng ghép đôi (của ếch nhái trong mùa phát dục)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...