amplidyne
/'æmpli,dain/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
amplidyne
//
- (Tech) bộ khuếch/phóng đại điện cơ, ampliddin
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...