Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amplifier bandwidth

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amplifier bandwidth

//

  • (Tech) dải thông khuếch đại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...