amplitude modulated transmitter
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
amplitude modulated transmitter
//
- (Tech) máy phát biến điệu biên (độ), máy phát điều biên
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...