Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amplitude separator

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amplitude separator

//

  • (Tech) bộ phân chia theo biên độ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...