Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ampullar

//

  • xem ampulla
Định nghĩa tiếng Anh

a of or related to an ampulla

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...