Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #6732

amusement

/ə'mju:zmənt/

danh từ

  • sự vui chơi; trò vui, trò giải trí, trò tiêu khiển
    • to do something for amusement: làm việc để giải trí
    • place of amusement: nơi vui chơi
  • sự làm cho thích thú, sự làm buồn cười; sự thích thú, sự buồn cười
    • with a look of amusement: với vẻ thích thú
Biến thể từ amusements số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a feeling of delight at being entertained

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...