Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amusement arcade

/ˌəˈmju:zmənt ɑ:ˈkeɪd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amusement arcade

//

* danh từ
  • buồng hoặc phòng lớn có đặt những máy trò chơi, cho tiền vào thì máy hoạt động
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...