Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

amusement park

//

* danh từ
  • khu vực ngoài trời có đu, vòng ngựa gỗ, phòng tập bắn...để vui chơi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...