Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amusingly

/ə'mju:zɪŋlɪ/ phổ biến #30181
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amusingly

//

  • xem amusing
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an entertaining and amusing manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...