Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amylaceous

/,æmi'leiʃəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amylaceous

/,æmi'leiʃəs/

tính từ

  • (thuộc) tinh bột
  • có tinh bột
Định nghĩa tiếng Anh

s resembling starch

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...