Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amylase

/'æmileis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amylase

//

* danh từ
  • men phân giải tinh bột; amilaza
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of a group of proteins found in saliva and pancreatic juice and parts of plants; help convert starch to sugar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...