Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amylolysis

/,æmi'lɔlisis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amylolysis

//

* danh từ
  • sự phân giải tinh bột
Định nghĩa tiếng Anh

n conversion of starch to sugar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...