Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amylopsin

/,æmi'lɔpsin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amylopsin

/,æmi'lɔpsin/

danh từ

  • (sinh vật học) Amilopxin (chất men tiêu hoá)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...