Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

amylose

//

* danh từ
  • (sinh học) amiloza; chất tạo tinh bột
Định nghĩa tiếng Anh

n. One of the starch group (C6H10O5)n of the carbohydrates;\n as, starch, arabin, dextrin, cellulose, etc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...