Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

amyotrophy

//

* danh từ
  • như amyotrophia* danh từ
  • như amyotrophia
Định nghĩa tiếng Anh

n progressive wasting of muscle tissues

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...