Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

an abundant number of

Nghĩa thường dùng

một số lượng phong phú của cái gì đó cụm từ

“There is an abundant number of resources available online.”Có một số lượng phong phú tài nguyên có sẵn trực tuyến.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...