an economic justification
cụm từ
- sự biện minh về mặt kinh tế
- provide an economic justification: đưa ra sự biện minh về mặt kinh tế
- lack economic justification: thiếu cơ sở kinh tế hợp lý
- lý do kinh tế hợp lý
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...