Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

an enjoyable way

cụm từ

  • một cách thú vị
    • an enjoyable way to spend time: một cách thú vị để dành thời gian
    • in an enjoyable way: một cách thú vị
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...