Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

an extensive range of

/ən ɪkˈstɛnsɪv reɪndʒ ʌv/

Nghĩa thường dùng

một loạt các tùy chọn hoặc lựa chọn cụm từ

“The store offers an extensive range of products.”Cửa hàng cung cấp một loạt các sản phẩm phong phú.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...