hour
Đang hiển thị mục gốc hour cho “an hour”.
Nghĩa thường dùng
“One hour from now.”Một giờ nữa.
Từ điển Anh–Việt
112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc hour cho “an hour”.
“One hour from now.”Một giờ nữa.
Đang tải...