Từ điển Anh–Việt

112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hour

/aʊər/

Đang hiển thị mục gốc hour cho “an hour”.

Nghĩa thường dùng

Giờ danh từ

“One hour from now.”Một giờ nữa.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...