an inside job
/æn ˌɪnˈsaɪd dʒɒb/
Nghĩa thường dùng
vụ trộm hoặc tội ác do người trong nội bộ thực hiện hoặc tiếp tay
thành ngữ
“Detectives suspected the robbery was an inside job — only staff knew the code.”Thám tử nghi ngờ vụ trộm là do người trong nội bộ thực hiện — chỉ nhân viên mới biết mật mã.