Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

an inspection fee

cụm từ

  • phí kiểm tra, lệ phí kiểm định
    • pay an inspection fee: trả phí kiểm tra
    • inspection fee waiver: miễn phí kiểm tra
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...