old building
Đang hiển thị mục gốc old building cho “an old building”.
Nghĩa thường dùng
“It’s a very old building.”Đó là một tòa nhà rất cũ.
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc old building cho “an old building”.
“It’s a very old building.”Đó là một tòa nhà rất cũ.
Đang tải...