Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

an open book

/æn ˈəʊpən bʊk/

Nghĩa thường dùng

người/vật dễ đọc, không có gì giấu giếm thành ngữ

“She's an open book — you always know what she's thinking.”Cô ấy như cuốn sách mở vậy — bạn luôn biết cô ấy đang nghĩ gì.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...