anabaptistical
/,ænəbæp'tistikəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
anabaptistical
/,ænəbæp'tistikəl/
tính từ
- (thuộc) giáo phái rửa tội lại
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...