Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anabas

/'ænəbæs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anabas

/'ænəbæs/

danh từ

  • (động vật học) cá rô
Định nghĩa tiếng Anh

n the type genus of the family Anabantidae; small fish that resemble perch

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...