Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anabatic

/,ænə'bætik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anabatic

/,ænə'bætik/

tính từ

  • (khí tượng) do luồng khí bốc lên
Định nghĩa tiếng Anh

a. of an air current or wind; rising especially up a slope

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...