Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

anabranch

/'ænəbrɑ:ntʃ/

danh từ

  • nhánh vòng (của sông)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...