Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anachronic

/,ænə'krɔnik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anachronic

/,ænə'krɔnik/

tính từ

  • sai năm tháng, sai niên đại (việc ghi chép)
  • lỗi thời
Định nghĩa tiếng Anh

s chronologically misplaced

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...