Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

anachronic

/,ænə'krɔnik/

tính từ

  • sai năm tháng, sai niên đại (việc ghi chép)
  • lỗi thời
Định nghĩa tiếng Anh

s chronologically misplaced

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...