Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

anaclastics

/,ænə'klæstiks/

danh từ, số nhiều dùng như số ít

  • khúc xạ học
Định nghĩa tiếng Anh

n. That part of optics which treats of the refraction of\n light; -- commonly called dioptrics.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...