Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anaclastics

/,ænə'klæstiks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anaclastics

/,ænə'klæstiks/

danh từ, số nhiều dùng như số ít

  • khúc xạ học
Định nghĩa tiếng Anh

n. That part of optics which treats of the refraction of light; -- commonly called dioptrics.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...