Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anadem

/'ænәdem/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anadem

//

* danh từ
  • vòng hoa
Định nghĩa tiếng Anh

n. A garland or fillet; a chaplet or wreath.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...