Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anaerobia

/ə'neiroub/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anaerobia

/ə'neiroub/

danh từ, số nhiều anaerobia

/ə'neiroubiə/
  • vi khuẩn kỵ khí, vi sinh vật kỵ khí

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...