anagogy
/,ænə'goudʤi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
anagogy
/,ænə'goudʤi/
danh từ
- phép giải thích kinh thánh theo nghĩa thần bí
Định nghĩa tiếng Anh
n. Same as Anagoge.
Từ điển Anh–Việt
111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Same as Anagoge.
Đang tải...