Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

analog, analogue

//

  • (Tech) tương tự, liên biến, dạng sóng, liên tục
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...