Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

analogically

/,ænə'lɔdʒikəli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

analogically

//

  • xem analogical
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an analogical sense; in accordance with analogy; by way of similitude.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...