Từ điển Anh–Việt

112,482 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

analogist

/ə'nælədʤist/

danh từ

  • người dùng phép loại suy
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who looks for analogies or who reasons by analogy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...