Từ điển Anh–Việt

112,482 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

analogue computer

//

* danh từ
  • máy điện toán dùng các định lượng vật lý thể hiện các con số
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...