Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

analphabetic

/ə'nælfəbet/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

analphabetic

/ə'nælfəbet/

danh từ

  • người mù chữ
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or expressed by a writing system that is not alphabetic a. not alphabetic s. having little acquaintance with writing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...