Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

analytical chemistry

/ˌænəˈlɪtɪkəl ˈkɛmɪstri/

Nghĩa thường dùng

hóa học phân tích cụm từ

“Analytical chemistry helps in drug development.”Hóa học phân tích giúp phát triển thuốc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...