Từ điển Anh–Việt

111.862 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

analyze arguments

/ˈænəlaɪz ˈɑːrɡjʊmənts/

Nghĩa thường dùng

phân tích các lý do được đưa ra để hỗ trợ một tuyên bố cụm từ

“In philosophy, students learn to analyze arguments critically.”Trong triết học, sinh viên học cách phân tích các lập luận một cách phản biện.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...