Từ điển Anh–Việt

111.803 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

analyze compounds

/ˈænəlaɪz ˈkɒmpaʊndz/

Nghĩa thường dùng

phân tích các thành phần của chất cụm từ

“They analyze compounds to determine their makeup.”Họ phân tích các hợp chất để xác định thành phần của chúng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...