Từ điển Anh–Việt

112.250 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

analyze conflicts

/ˈæn.ə.laɪz ˈkɒn.flɪkts/

Nghĩa thường dùng

kiểm tra các tranh chấp hoặc xung đột trong lịch sử cụm từ

“Historians analyze conflicts to understand their causes and effects.”Các nhà sử học phân tích các xung đột để hiểu nguyên nhân và hậu quả của chúng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...