Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

analyze consumer behavior

/ˈænəlaɪz kənˈsjuːmər bɪˈheɪvjər/

Đang hiển thị mục gốc analyze consumer behavior cho “analyze consumer behaviors”.

Nghĩa thường dùng

phân tích cách người tiêu dùng hành động và ra quyết định cụm từ

“Brands analyze consumer behavior to tailor their marketing strategies.”Các thương hiệu phân tích hành vi người tiêu dùng để điều chỉnh chiến lược tiếp thị của họ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...