Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

analyze consumer spending

/ˈænəlaɪz kənˈsjuːmər ˈspɛndɪŋ/

Nghĩa thường dùng

phân tích số tiền mà người tiêu dùng chi tiêu cho mua sắm cụm từ

“Analyzing consumer spending reveals important economic trends.”Phân tích chi tiêu của người tiêu dùng tiết lộ các xu hướng kinh tế quan trọng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...