Từ điển Anh–Việt

111.762 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

analyze contradictions

/ˈænəlaɪz ˌkɒntrəˈdɪkʃənz/

Nghĩa thường dùng

Phân tích các mâu thuẫn. cụm từ

“Philosophers analyze contradictions in human thought.”Các triết gia phân tích các mâu thuẫn trong tư duy con người.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...