Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

analyze correlations

/ˈænəˌlaɪz kəˈreɪʃənz/

Nghĩa thường dùng

phân tích mối tương quan cụm từ

“Researchers analyze correlations in their data.”Các nhà nghiên cứu phân tích mối tương quan trong dữ liệu của họ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...