Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

analyze dietary patterns

/ˈænəlaɪz ˈdaɪətəri ˈpætərnz/

Nghĩa thường dùng

phân tích các loại thực phẩm tiêu thụ thường xuyên cụm từ

“Nutritionists analyze dietary patterns to improve health.”Các chuyên gia dinh dưỡng phân tích các mô hình ăn uống để cải thiện sức khỏe.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...